Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
giant moa


noun
the largest moa;
about 12 feet high
Syn:
Dinornis giganteus
Hypernyms:
moa
Member Holonyms:
Dinornis, genus Dinornis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.